Nội dung
- Nên đo hiệu quả email marketing theo thứ tự nào để không đọc sai số
- Cách tính các chỉ số cốt lõi trong chiến dịch email
- Đọc báo cáo email theo bối cảnh: đừng so một con số ở mọi chiến dịch
- Những lỗi thường làm số liệu email marketing bị lệch
- Từ báo cáo đến hành động: cần sửa gì khi chỉ số xấu
- Cách theo dõi hiệu suất email marketing lâu dài bằng một bộ KPI gọn
- Những câu hỏi thường gặp về cách đo lường hiệu quả chiến dịch email
Nếu chỉ nhìn open rate, bạn rất dễ kết luận sai về một chiến dịch email. Cách đo lường hiệu quả chiến dịch email cần đọc theo chuỗi chỉ số: email có đến hộp thư hay không, người nhận có mở, có nhấp, có chuyển đổi, rồi danh sách có còn chất lượng hay không. Với người mới làm marketing hoặc chủ website, phần này sẽ giúp bạn biết nên kiểm tra chỉ số nào trước, cách đọc từng số trong ngữ cảnh thực tế, và những lỗi thường làm lệch đánh giá như nhầm giữa mở mail và hiệu quả thật. Làm đúng thứ tự sẽ tránh tối ưu nhầm chỗ và mất thời gian.
Nên đo hiệu quả email marketing theo thứ tự nào để không đọc sai số
Đo hiệu quả email marketing đúng thứ tự là bắt đầu từ khả năng vào inbox, rồi mới đọc open rate, click rate, chuyển đổi, doanh thu hoặc ROI, sau cùng mới nhìn sức khỏe danh sách. Làm theo phễu này giúp tránh kết luận sai chỉ từ một chỉ số đo lường email marketing.

| Chỉ số | Trả lời câu hỏi gì |
| Gửi thành công / bounce rate | Mail có đến được người nhận không |
| Open rate | Người nhận có mở email không |
| Click rate email | Họ có nhấp vào nội dung hoặc link không |
| Chuyển đổi | Họ có làm hành động mong muốn không |
| Doanh thu / ROI | Chiến dịch có tạo giá trị kinh doanh không |
| Hủy đăng ký, spam, bounce | Danh sách có đang xuống sức không |
Với một chiến dịch gửi 10.000 email nhưng bounce cao, open rate thấp thường chưa thể kết luận tiêu đề kém. Có thể tệp cũ, địa chỉ sai, hoặc mail vào tab quảng cáo nên báo cáo bị lệch. Vì vậy, cách đo lường hiệu quả chiến dịch email nên đọc từ nền tảng gửi trước, rồi mới đến phân tích hành vi người nhận email.
Hiểu đúng mục tiêu của từng chỉ số trước khi đọc báo cáo
Mỗi chỉ số trả lời một câu hỏi khác nhau, nên không nên gộp mọi vấn đề vào một con số. Open rate cho biết mức độ mở, click-through rate cho biết mức độ quan tâm thực sự, còn đo lường tỷ lệ chuyển đổi từ email mới phản ánh kết quả cuối cùng.
Ví dụ, open rate thấp chưa chắc là nội dung dở. Tiêu đề yếu, tệp không đúng, hoặc email bị chặn hiển thị đều có thể làm số này xấu đi. Khi đọc báo cáo, hãy đối chiếu thêm bounce rate và click để đánh giá hiệu suất chiến dịch email marketing chính xác hơn.
Khi nào nên ưu tiên chuyển đổi, khi nào nên ưu tiên tương tác
Email bán hàng nên ưu tiên chuyển đổi, còn email nuôi dưỡng, thông báo hay nội dung kéo traffic thường ưu tiên tương tác trước. Nếu mục tiêu là bán hàng, click rate chỉ là chỉ số trung gian; nếu mục tiêu là đọc nội dung, open rate và thời gian trước hành động quan trọng hơn.
Một cách đo lường hiệu quả chiến dịch email hợp lý là chốt KPI cho chiến dịch email theo mục tiêu từng loại email:
- Email bán hàng: ưu tiên chuyển đổi, doanh thu, ROI.
- Email nuôi dưỡng: ưu tiên open rate, click, phản hồi.
- Email thông báo: ưu tiên gửi thành công và mở.
- Email kéo traffic: ưu tiên click-through rate và chất lượng phiên truy cập.
Cách tính các chỉ số cốt lõi trong chiến dịch email
Cách đo lường hiệu quả chiến dịch email bắt đầu bằng việc chọn đúng chỉ số và đúng mẫu số. Nếu dùng sai mẫu số, bạn có thể thấy kết quả đẹp nhưng vẫn đánh giá sai chiến dịch.
Xác định nhóm chỉ số cần đọc
- Chỉ số thu hút: open rate, click-through rate.
- Chỉ số chuyển đổi: conversion rate, revenue per email.
- Chỉ số sức khỏe danh sách: bounce rate, unsubscribe rate, spam complaint.
Ví dụ: cùng một chiến dịch 10.000 email gửi thành công, open rate 28% cho thấy tiêu đề và tên người gửi đủ thu hút. Nhưng nếu click-through rate chỉ 1,2% thì nội dung hoặc CTA chưa đủ mạnh.
| Chỉ số | Công thức ngắn | Khi dùng | Lỗi đọc sai thường gặp |
| Open rate | Email mở / email gửi thành công × 100% | Đo mức chú ý ban đầu | Kết luận nội dung kém chỉ vì tỷ lệ mở thấp |
| Click-through rate | Lượt nhấp / email gửi thành công × 100% | Đo mức quan tâm với liên kết | Nhầm với conversion rate |
| Conversion rate | Số chuyển đổi / số lượt nhấp hoặc email gửi thành công × 100% | Đo mức hoàn tất mục tiêu | Dùng lẫn mẫu số giữa các báo cáo |
| Bounce rate | Email bị trả lại / email gửi × 100% | Đo chất lượng danh sách | Gộp bounce mềm và bounce cứng |
| Unsubscribe rate | Người hủy đăng ký / email gửi thành công × 100% | Đo mức lệch kỳ vọng hoặc tần suất gửi | Chỉ nhìn một lần gửi, không nhìn xu hướng |
| Spam complaint rate | Khiếu nại spam / email gửi thành công × 100% | Đo rủi ro vào inbox | Đợi tăng mạnh mới xử lý |
Tính open rate đúng cách
Open rate được tính bằng số email được mở chia cho số email gửi thành công, rồi nhân 100%. Công thức này phù hợp khi bạn muốn đo phản ứng ban đầu với tiêu đề, preheader và tên người gửi.
Ví dụ: 2.800 email mở trên 10.000 email gửi thành công cho ra open rate 28%. Nếu tỷ lệ này giảm sau khi đổi subject line, hãy so sánh thêm theo tệp nhận và khung giờ gửi.

Tách click-through rate và conversion rate
Click-through rate đo số người nhấp vào liên kết trong email. Conversion rate đo số người hoàn tất hành động mục tiêu, như điền form, đặt hàng hoặc đăng ký dùng thử.
Công thức nên thống nhất ngay từ đầu:
- CTR = số lượt nhấp / số email gửi thành công × 100%
- CVR theo click = số chuyển đổi / số lượt nhấp × 100%
- CVR theo gửi = số chuyển đổi / số email gửi thành công × 100%
Ví dụ thực tế: 1.000 lượt nhấp nhưng chỉ 40 đơn hàng tạo ra CVR theo click là 4%. Nếu landing page tải chậm 5 giây, form dài 12 trường hoặc giá hiển thị muộn, tỷ lệ chuyển đổi thường giảm rõ.
Đọc bounce rate, unsubscribe rate và spam complaint
Bounce rate cho biết chất lượng danh sách và khả năng gửi tới hộp thư. Bounce cứng thường là địa chỉ sai, domain không tồn tại hoặc hộp thư đã đóng. Bounce mềm hay gặp khi hộp thư đầy hoặc máy chủ tạm lỗi.
Nếu bounce cứng vượt 2% trong một đợt gửi, hãy dừng gửi tiếp cho tệp đó và làm sạch danh sách trước. Với unsubscribe rate, cần xem cả xu hướng theo tuần. Một bản tin gửi đều 1 lần/tuần có unsubscribe 0,2% là ổn hơn nhiều so với 1,5% sau khi tăng tần suất lên 3 lần/tuần.
Spam complaint là tín hiệu cần xử lý ngay. Khi chỉ số này tăng, hãy kiểm tra lại nguồn thu thập email, nội dung lời hứa ban đầu và mức độ phù hợp của tệp nhận. Nếu người dùng báo spam nhiều, khả năng vào inbox sẽ giảm nhanh.
Đọc chỉ số theo bối cảnh chiến dịch
Cách đo lường hiệu quả chiến dịch email đúng là so sánh cùng một mẫu số và cùng một mục tiêu. Một chiến dịch bán hàng nên ưu tiên CTR, CVR và doanh thu. Một chiến dịch nuôi dưỡng lead nên xem open rate, CTR và tỷ lệ đăng ký tư vấn.
Checklist đọc số mỗi tuần:
- So sánh open rate với tuần trước và với cùng tệp nhận.
- Kiểm tra CTR sau khi đổi subject line, CTA hoặc layout email.
- Đối chiếu CVR với landing page, form và giá.
- Xem bounce, unsubscribe và spam complaint để phát hiện rủi ro danh sách.
- Ghi lại thay đổi đã làm để biết nguyên nhân tăng giảm.
Nếu cần báo cáo đơn giản cho chủ website, hãy ưu tiên 5 số: email gửi thành công, open rate, CTR, conversion rate và unsubscribe rate. Bộ số này đủ để nhìn thấy cả mức thu hút lẫn chất lượng danh sách.
Đọc báo cáo email theo bối cảnh: đừng so một con số ở mọi chiến dịch
Đọc báo cáo email đúng cách là đặt từng chỉ số vào mục tiêu, loại chiến dịch và tệp người nhận trước khi kết luận tốt hay xấu. Cùng một tỷ lệ mở có thể là ổn với email bán hàng nhưng lại thấp với email chào mừng, nên cách đo lường hiệu quả chiến dịch email phải đi từ bối cảnh, không đi từ trung bình toàn tài khoản.
So sánh theo loại email thay vì nhìn trung bình toàn tài khoản
Mỗi loại email có KPI cho chiến dịch email khác nhau, nên chỉ số đo lường email marketing phải được đọc theo nhóm chiến dịch cùng loại. Email chào mừng thường được kỳ vọng mở cao hơn bản tin; email nhắc giỏ hàng thường cần click và chuyển đổi tốt hơn email nuôi dưỡng.
Cách làm dễ dùng là lọc báo cáo theo loại chiến dịch rồi so ba lớp: cùng loại email, cùng tháng hoặc cùng quý, và cùng mục tiêu. Nếu email bán hàng có open rate thấp nhưng click-through rate và tỷ lệ chuyển đổi từ email vẫn tốt, vấn đề có thể nằm ở tiêu đề chứ không phải nội dung. Ngược lại, email bản tin mở tốt nhưng click thấp thường cho thấy CTA chưa rõ hoặc nội dung chưa đủ dẫn dắt.
Checklist nhanh:
- So email chào mừng với email chào mừng.
- So email bán hàng với email bán hàng.
- Không lấy trung bình toàn tài khoản để kết luận cho từng chiến dịch.
So sánh theo tệp người nhận để tìm ra nguyên nhân thật
Phân tích hành vi người nhận email theo tệp giúp bạn biết vấn đề nằm ở danh sách hay ở nội dung. Cùng một email, tệp mới đăng ký thường mở thấp hơn tệp cũ, còn nhóm khách đã tương tác gần đây thường click tốt hơn nhóm lạnh.

Hãy chia báo cáo theo nguồn lead, mức độ nóng của tệp, hành vi trước đó và giai đoạn trong phễu. Ví dụ, một chiến dịch gửi cho cả khách mới lẫn khách cũ có thể cho kết quả lệch mạnh: nhóm mới mở ít nhưng nhóm cũ click cao hơn. Khi đó, cần chỉnh lại phân khúc và thông điệp trước khi sửa toàn bộ mẫu email.
Cách đọc đúng là: xem phân khúc nào tụt, rồi kiểm tra thứ tự này:
- Danh sách có quá lạnh hay không.
- Tiêu đề có phù hợp từng nhóm không.
- Nội dung có đúng kỳ vọng ban đầu không.
- CTA có đặt đúng giai đoạn phễu không.
Nhờ vậy, theo dõi hiệu suất chiến dịch email marketing sẽ cho ra nguyên nhân thật thay vì chỉ thấy một con số đẹp hoặc xấu.
Những lỗi thường làm số liệu email marketing bị lệch
Số liệu email marketing bị lệch thường đến từ ba nhóm lỗi chính: data đầu vào bẩn, tracking cài sai và cách đọc chỉ số không khớp mục tiêu chiến dịch. Khi chưa rà đúng các điểm này, cách đo lường hiệu quả chiến dịch email dễ dẫn đến quyết định tối ưu sai, nhất là với bounce rate, click rate email và tỷ lệ chuyển đổi.
Kiểm tra dữ liệu đầu vào trước khi tin vào báo cáo
Data gốc sạch là điều kiện để chỉ số đo lường email marketing có ý nghĩa. Nếu danh sách có email lỗi, trùng lặp hoặc chưa opt-in rõ ràng, open rate và bounce rate đều dễ méo.

Checklist nên làm trước khi kết luận:
- Lọc email trùng trong tệp gửi để tránh một người nhận nhiều lần.
- Tách rõ nhóm đã đồng ý nhận mail và nhóm nhập từ nguồn chưa xác thực.
- Kiểm tra email lỗi định dạng, domain không tồn tại và các bản ghi bị trả lại.
- Phân đoạn lại theo nguồn, hành vi và trạng thái tương tác gần nhất.
Một tệp 5.000 địa chỉ nhưng có nhiều địa chỉ cũ từ form tải tài liệu thường cho bounce rate cao hơn bình thường. Khi đó, theo dõi hiệu suất chiến dịch email marketing phải bắt đầu từ chất lượng danh sách, không phải từ tiêu đề email.
Kiểm tra tracking, landing page và nguồn chuyển đổi
Click có thể tăng nhưng chuyển đổi không được ghi nhận nếu UTM sai, form lỗi hoặc trang cảm ơn không bắn sự kiện. Đây là lỗi khiến đo lường tỷ lệ chuyển đổi từ email và đánh giá ROI chiến dịch email bị thấp giả.
Cần rà theo thứ tự:
- Mở lại link trong email và kiểm tra UTM có giữ nguyên đến landing page hay không.
- Gửi thử một lượt test để xem form có ghi nhận lead hoặc đơn hàng không.
- Kiểm tra trang cảm ơn, pixel và nguồn chuyển đổi trong công cụ đo lường.
- So sánh thời điểm gửi với thời điểm phát sinh chuyển đổi để tránh quy hết cho email.
Ví dụ, click rate email tăng nhưng form báo lỗi captcha trên di động thì dữ liệu sẽ lệch ngay. Khi đó, cách tính tỷ lệ mở email hay tỷ lệ nhấp chỉ phản ánh hành vi truy cập, chưa phản ánh hiệu quả thật của chiến dịch.
Từ báo cáo đến hành động: cần sửa gì khi chỉ số xấu
Khi chỉ số xấu, cách đo lường hiệu quả chiến dịch email phải chuyển ngay thành danh sách việc sửa theo thứ tự ưu tiên, thay vì chỉ đọc báo cáo rồi để đó. Mỗi nhóm KPI cho chiến dịch email báo một điểm nghẽn khác nhau, nên xử lý sai chỗ sẽ mất thêm một vòng gửi nữa mà không cải thiện kết quả.
Khi open rate thấp, nên kiểm tra từ đâu trước
Open rate thấp thường do vấn đề trước khi người nhận mở thư, nhất là tiêu đề, tên người gửi, thời điểm gửi và độ sạch của danh sách. Nếu bounce rate tăng hoặc tỷ lệ vào inbox kém, sửa nội dung mail trước cũng không giúp nhiều.
Ưu tiên kiểm tra theo thứ tự này:
- Tiêu đề có quá chung chung, dài, hoặc giống quảng cáo quá mức không.
- Tên người gửi có rõ ràng, quen thuộc và nhất quán không.
- Danh sách có quá nhiều địa chỉ cũ, sai, hoặc ít tương tác không.
Một cách làm nhanh là gửi lại cùng mẫu email cho một nhóm nhỏ, chỉ đổi tiêu đề và thời điểm gửi. Nếu open rate nhích lên rõ, vấn đề nằm ở khâu kích mở, không nằm ở thân mail.

Khi click hoặc chuyển đổi thấp, nên sửa ở đâu
Click rate email và chuyển đổi thấp thường cho thấy nội dung, lời kêu gọi hành động hoặc landing page chưa khớp với nhau. Người nhận mở mail nhưng không thấy lý do để nhấp, hoặc nhấp xong lại gặp trang đích nói khác lời hứa trong email.
Hãy sửa theo 3 lớp:
- Nội dung email: bỏ đoạn dài, đưa lợi ích chính lên trước và để một mục tiêu nhấp rõ ràng.
- CTA: chỉ nên có một hành động chính, chữ đủ cụ thể như “Xem hướng dẫn”, “Tải mẫu”, “Đặt lịch” thay vì câu mơ hồ.
- Landing page: giữ cùng chủ đề, cùng thông điệp và cùng ưu đãi/điểm hứa với email.
Ví dụ, email hứa người đọc xem bảng so sánh, nhưng landing page lại mở đầu bằng giới thiệu dịch vụ. Khi đó click-through rate có thể không quá tệ, nhưng đo lường tỷ lệ chuyển đổi từ email sẽ thấp vì người nhận bị lệch kỳ vọng. Nếu cần đánh giá ROI chiến dịch email, đây là điểm phải sửa trước vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, không chỉ lượt mở.
Cách theo dõi hiệu suất email marketing lâu dài bằng một bộ KPI gọn
Bộ KPI gọn là cách đo lường hiệu quả chiến dịch email tốt nhất khi bạn cần theo dõi dài hạn mà không bị ngập số liệu. Cách làm đúng là chọn vài chỉ số cốt lõi, ghi đều theo tuần hoặc tháng, rồi so sánh theo từng loại chiến dịch để thấy xu hướng thật. Nếu chỉ nhìn từng email riêng lẻ, bạn rất dễ kết luận sai vì email bán hàng, email nuôi dưỡng và email thông báo có hành vi khác nhau.
Chọn bộ KPI tối thiểu và dùng một bảng cố định
Bộ KPI tối thiểu nên có 5 nhóm: deliverability/bounce, open rate, click rate, conversion và unsubscribe/spam. Đây là bộ chỉ số đủ để biết email đang mắc ở khâu nào, từ khâu gửi đến khâu tạo doanh thu.
Bạn có thể lưu trong Google Sheets hoặc Looker Studio với các cột: ngày gửi, loại email, nhóm người nhận, số email gửi, số email trả lại, tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp, tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ hủy đăng ký. Ví dụ, nếu bạn gửi 4 chiến dịch mỗi tháng, chỉ cần một sheet có 16 dòng là đã đủ để nhìn xu hướng 3 tháng liên tiếp.
Cách đo lường hiệu quả chiến dịch email sẽ rõ hơn khi mọi chiến dịch đều đi qua cùng một mẫu bảng. Khi dữ liệu nằm chung cấu trúc, bạn dễ phát hiện email nào đang kéo tụt hiệu suất.

Đọc từng chỉ số theo đúng thứ tự
Hãy đọc theo thứ tự: inbox, mở, nhấp, chuyển đổi, rồi mới đến ROI. Thứ tự này giúp bạn biết lỗi nằm ở khâu gửi, nội dung hay lời kêu gọi hành động.
Nếu bounce tăng từ 2% lên 6% trong một tháng, hãy kiểm tra lại chất lượng danh sách, domain xác thực SPF/DKIM/DMARC và tần suất làm sạch data. Nếu open rate ổn nhưng click chỉ 0,8% trong khi trước đó là 2,1%, nguyên nhân thường nằm ở tiêu đề email, phần thân email hoặc CTA chưa đủ rõ.
Một ví dụ dễ gặp là email chào mừng có open rate 38% nhưng click chỉ 1,2%. Trường hợp này thường không phải do khâu gửi, mà do nội dung chưa dẫn người đọc tới một hành động cụ thể.
Thêm ROI và doanh thu khi tracking đã đủ tin cậy
Bạn chỉ nên thêm ROI khi đã gắn được doanh thu với từng luồng gửi và có cách ghi nhận chuyển đổi rõ ràng. Nếu chưa, ROI rất dễ sai vì một đơn hàng có thể đến từ email, quảng cáo và truy cập trực tiếp cùng lúc.
Với chiến dịch bán hàng, nên thêm doanh thu từ email, số đơn, giá trị đơn trung bình và ROI. Với chiến dịch nuôi dưỡng, có thể chưa cần quá nhiều chỉ số tài chính, nhưng vẫn phải giữ click, conversion và unsubscribe để đọc hành vi người nhận.
Ví dụ, một chiến dịch bán khóa học có 120 đơn, doanh thu 72 triệu đồng và chi phí gửi 3 triệu đồng. Lúc đó ROI mới có ý nghĩa để so sánh với các kênh khác. Nếu chỉ có 15 đơn và tracking còn thiếu, con số ROI đó chưa đủ tin cậy để ra quyết định.
So sánh theo nhóm chiến dịch thay vì so sánh mọi email với nhau
Email bán hàng nên được so với email bán hàng, email nuôi dưỡng nên được so với email nuôi dưỡng. Cách so sánh này giúp bạn hiểu đúng hiệu suất vì mỗi loại email có mục tiêu khác nhau.
Khi báo cáo theo tháng, hãy giữ cố định 3 biến: cùng loại chiến dịch, cùng nhóm đối tượng và cùng mục tiêu. Ví dụ, bản tin gửi cho toàn bộ lead mới không nên so trực tiếp với email chốt đơn gửi cho nhóm đã xem giá sản phẩm.
Nếu cần một nguyên tắc nhớ nhanh, hãy dùng 3 câu hỏi: email có tới inbox không, người nhận có mở và nhấp không, và cuối cùng có tạo kết quả kinh doanh không. Chỉ cần thiếu một mắt xích, báo cáo KPI sẽ khó dùng để quyết định bước tiếp theo.
Những câu hỏi thường gặp về cách đo lường hiệu quả chiến dịch email
Open rate tốt thường được đánh giá theo tệp và xu hướng, không có một ngưỡng cố định cho mọi ngành. Khi đo lường hiệu quả chiến dịch email, hãy so theo từng chiến dịch và từng nhóm người nhận trong 4–6 tuần để thấy tiêu đề, thời điểm gửi hay chất lượng tệp thay đổi thế nào. Ví dụ, một tệp khách cũ có thể chỉ mở 12–15%, trong khi tệp nuôi dưỡng mới có thể đạt cao hơn nếu chủ đề sát nhu cầu.

Click rate thấp có thể do nội dung, nhưng cũng có thể do CTA mờ, bố cục rối hoặc tệp không đúng nhu cầu. Nếu open rate ổn mà click thấp, hãy làm theo 3 bước: 1) kiểm tra email có một mục tiêu chính hay không; 2) đặt một nút CTA nổi bật ở phần đầu và lặp lại ở cuối; 3) đối chiếu lời hứa ở tiêu đề với nội dung bên trong. Ví dụ, nếu tiêu đề hứa “mẫu báo giá”, nhưng email lại nói chung về dịch vụ, tỷ lệ click thường giảm rõ.
Bounce rate cao cần xử lý ngay ở danh sách gửi. Hãy tách bounce cứng và bounce mềm, loại địa chỉ lỗi khỏi danh sách, rồi xem lại nguồn thu thập email có bị nhập sai, trùng lặp hoặc thiếu xác thực hay không. Quy trình xử lý nhanh gồm 4 bước: 1) xuất báo cáo bounce từ Mailchimp, HubSpot hoặc Brevo; 2) lọc các địa chỉ lỗi vĩnh viễn; 3) kiểm tra lần nhập gần nhất để tìm file import có cột email sai; 4) tạm dừng lô gửi tiếp theo nếu bounce tăng đột ngột sau khi import.
Doanh thu quan trọng, nhưng không nên là chỉ số duy nhất để đánh giá ROI chiến dịch email. Một chiến dịch có thể tạo mở và click tốt nhưng chưa ra đơn vì trang đích yếu, hoặc vẫn có giá trị ở tái kích hoạt và giữ chân. Ví dụ, một email nuôi dưỡng có thể chỉ tạo 3 đơn hàng trực tiếp, nhưng lại kéo 20 lượt đăng ký tư vấn và giúp mở rộng cơ hội bán hàng sau đó.
KPI nên theo dõi trước tiên là open rate, click-through rate, bounce rate và tỷ lệ hủy đăng ký email. Khi nền dữ liệu đã ổn, thêm đo lường tỷ lệ chuyển đổi từ email để đọc được chuỗi đầy đủ: vào hộp thư, được mở, được nhấp, rồi mới chuyển đổi. Cách đo lường hiệu quả chiến dịch email tốt nhất là nhìn theo chuỗi đó, không nhìn một chỉ số riêng lẻ. Một quy trình đơn giản là đặt mục tiêu cho từng chiến dịch, ghi số liệu trước và sau 7 ngày, rồi so sánh cùng nhóm người nhận để biết chỗ nào cần sửa.
Để cập nhật hướng dẫn chính thống và mới nhất, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu từ Mailchimp Resources.
Bạn có thể xem thêm các hướng dẫn marketing thực chiến tại https://marketing365.vn.
Các nội dung từ marketing365 được xây dựng cho SME, chủ shop online và marketer mới vào nghề.
Bạn có thể đọc thêm các bài cùng chủ đề trong chuyên mục Analytics.



